Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

한약

hanyak [하냑]

한약이 · 한약을

thuốc đông y Hàn Quốc, thuốc thảo dược

Ví dụ

한약은 맛이 써서 먹기 힘들어요.

Thuốc đông y có vị đắng nên khó uống.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc약 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc của Hàn" (Hán Việt: Hàn dược) — tương tự "thuốc bắc", "thuốc nam" ở Việt Nam.