Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

설날

seollal [설랄]

설날이 · 설날을

Tết Nguyên đán, Seollal

Ví dụ

설날에는 가족이 모여서 떡국을 먹어요.

Vào Tết Nguyên đán, cả gia đình quây quần ăn canh bánh gạo.

Thành phần từ

설 "năm mới" + 날 "ngày"; người ta ăn 떡국 và lạy chào người lớn (세배) — giống Tết của Việt Nam.

Bạn nên biết

Phát âm là [설랄] — ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.