Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

양복

yangbok

양복이 · 양복을

com-lê (nam); âu phục

Ví dụ

아버지는 매일 양복을 입고 회사에 가세요.

Bố tôi ngày nào cũng mặc com-lê đi làm.

Thành phần từ

양 phương Tây복 quần áo

Nghĩa đen là "quần áo phương Tây", đối lập với 한복 "quần áo Hàn Quốc". Hán Việt: dương phục (gần "âu phục" trong tiếng Việt).