Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

한계효용

hangyehyoyong

한계효용이 · 한계효용을

độ thỏa dụng cận biên

Ví dụ

같은 음식을 계속 먹으면 한계효용이 줄어듭니다.

Nếu cứ ăn mãi một món, độ thỏa dụng cận biên sẽ giảm dần.

Thành phần từ

한 giới hạn계 ranh giới효 hiệu quả용 dùng

한계 "cận biên" + 효용 "sự hữu ích, thỏa dụng". Hán Việt: hạn giới hiệu dụng.

Bạn nên biết

Cụm từ quan trọng: 한계효용 체감의 법칙 "quy luật thỏa dụng cận biên giảm dần".