Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가격탄력성

gagyeoktallyeokseong [가격탈력썽]

가격탄력성이 · 가격탄력성을

độ co giãn của cầu theo giá

Ví dụ

쌀 같은 생필품은 가격탄력성이 낮은 편입니다.

Nhu yếu phẩm như gạo thường có độ co giãn theo giá thấp.

Thành phần từ

가 giá격 chuẩn mực탄 đàn hồi력 sức성 tính chất

가격 "giá cả" + 탄력 "tính đàn hồi" + -성 "tính". Hán Việt: giá cách đàn lực tính.

Bạn nên biết

탄력 phát âm là [탈력]: ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.