Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공공재

gonggongjae

공공재가 · 공공재를

hàng hóa công cộng

Ví dụ

도로와 국방은 누구나 이용하는 대표적인 공공재입니다.

Đường sá và quốc phòng là những hàng hóa công cộng tiêu biểu mà ai cũng sử dụng.

Thành phần từ

공 công공 chung재 của cải

Nghĩa đen là "của cải chung của công chúng". Hán Việt: công cộng tài ("công cộng" giống tiếng Việt).