Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

한계비용

hangyebiyong

한계비용이 · 한계비용을

chi phí cận biên

Ví dụ

디지털 상품은 한계비용이 거의 0에 가깝습니다.

Sản phẩm kỹ thuật số có chi phí cận biên gần như bằng 0.

Thành phần từ

한 giới hạn계 ranh giới비 chi phí용 dùng

한계 "giới hạn, biên" + 비용 "chi phí" — chi phí để sản xuất thêm một đơn vị. Hán Việt: hạn giới phí dụng.

Bạn nên biết

Trong kinh tế học 한계 nghĩa là "cận biên"; trong đời sống nghĩa là "giới hạn": 한계가 있다 "có giới hạn".