한계비용이 · 한계비용을
chi phí cận biên
Ví dụ
디지털 상품은 한계비용이 거의 0에 가깝습니다.
Sản phẩm kỹ thuật số có chi phí cận biên gần như bằng 0.
Thành phần từ
한 giới hạn+계 ranh giới+비 chi phí+용 dùng
한계 "giới hạn, biên" + 비용 "chi phí" — chi phí để sản xuất thêm một đơn vị. Hán Việt: hạn giới phí dụng.
Bạn nên biết
Trong kinh tế học 한계 nghĩa là "cận biên"; trong đời sống nghĩa là "giới hạn": 한계가 있다 "có giới hạn".
Từ liên quan