공급곡선이 · 공급곡선을
đường cung
Ví dụ
생산 비용이 내려가면 공급곡선이 오른쪽으로 이동합니다.
Khi chi phí sản xuất giảm, đường cung dịch chuyển sang phải.
Thành phần từ
공 cung ứng+급 cấp cho+곡 cong+선 đường
공급 "cung cấp" (Hán Việt giống tiếng Việt) + 곡선 "đường cong".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공급곡선이 · 공급곡선을
đường cung
Ví dụ
생산 비용이 내려가면 공급곡선이 오른쪽으로 이동합니다.
Khi chi phí sản xuất giảm, đường cung dịch chuyển sang phải.
Thành phần từ
공급 "cung cấp" (Hán Việt giống tiếng Việt) + 곡선 "đường cong".
Từ liên quan