Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공급곡선

gonggeupgokseon [공급꼭썬]

공급곡선이 · 공급곡선을

đường cung

Ví dụ

생산 비용이 내려가면 공급곡선이 오른쪽으로 이동합니다.

Khi chi phí sản xuất giảm, đường cung dịch chuyển sang phải.

Thành phần từ

공 cung ứng급 cấp cho곡 cong선 đường

공급 "cung cấp" (Hán Việt giống tiếng Việt) + 곡선 "đường cong".