Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

재화

jaehwa

재화가 · 재화를

hàng hóa (hữu hình)

Ví dụ

시장에서는 다양한 재화와 서비스가 거래됩니다.

Trên thị trường, đủ loại hàng hóa và dịch vụ được giao dịch.

Thành phần từ

재 của cải화 hàng hóa

Nghĩa đen là "của cải và hàng hóa"; trong kinh tế học đi cặp với 용역 "dịch vụ". Hán Việt: tài hóa.