Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

용역

yongyeok

용역이 · 용역을

dịch vụ (kinh tế học); công việc thuê ngoài, dịch vụ hợp đồng

Ví dụ

청소는 외부 용역 업체에 맡기고 있습니다.

Việc dọn dẹp chúng tôi giao cho một công ty dịch vụ bên ngoài.

Thành phần từ

용 dùng역 lao dịch

Nghĩa đen là "sức lao động được đem ra dùng". Hán Việt: dụng dịch.

Bạn nên biết

Trên tin tức hằng ngày, 용역 thường chỉ công việc thuê ngoài theo hợp đồng, như 용역 업체 "công ty dịch vụ" hay 용역 직원 "nhân viên hợp đồng".