학식이 · 학식을
học thức, học vấn
Ví dụ
그는 학식이 풍부하고 인품도 훌륭해요.
Ông ấy học thức uyên bác và nhân cách cũng tuyệt vời.
Thành phần từ
학 học+식 biết
Nghĩa đen là "học vấn và hiểu biết". Hán Việt: học thức — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: sinh viên cũng gọi bữa ăn ở căng tin trường là 학식 (từ 학생 식당).