학자가 · 학자를
học giả
Ví dụ
그는 한국 역사를 연구하는 유명한 학자예요.
Ông ấy là một học giả nổi tiếng nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
학 học+자 người
Nghĩa đen là "người học". Hán Việt: học giả — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
학자가 · 학자를
học giả
Ví dụ
그는 한국 역사를 연구하는 유명한 학자예요.
Ông ấy là một học giả nổi tiếng nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người học". Hán Việt: học giả — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan