Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학자

hakja [학짜]

학자가 · 학자를

học giả

Ví dụ

그는 한국 역사를 연구하는 유명한 학자예요.

Ông ấy là một học giả nổi tiếng nghiên cứu lịch sử Hàn Quốc.

Thành phần từ

학 học자 người

Nghĩa đen là "người học". Hán Việt: học giả — giống hệt tiếng Việt.