Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

권위자

gwonwija [궈뉘자]

권위자가 · 권위자를

người có uy tín, chuyên gia hàng đầu

Ví dụ

그는 뇌 과학 분야의 최고 권위자예요.

Ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học não bộ.

Thành phần từ

권 quyền위 uy자 người

Nghĩa đen là "người có quyền lực và uy nghiêm". Hán Việt: quyền uy giả.