권위자가 · 권위자를
người có uy tín, chuyên gia hàng đầu
Ví dụ
그는 뇌 과학 분야의 최고 권위자예요.
Ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học não bộ.
Thành phần từ
권 quyền+위 uy+자 người
Nghĩa đen là "người có quyền lực và uy nghiêm". Hán Việt: quyền uy giả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
권위자가 · 권위자를
người có uy tín, chuyên gia hàng đầu
Ví dụ
그는 뇌 과학 분야의 최고 권위자예요.
Ông ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học não bộ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người có quyền lực và uy nghiêm". Hán Việt: quyền uy giả.