Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

석학

seokhak [서칵]

석학이 · 석학을

học giả lỗi lạc, nhà thông thái

Ví dụ

세계적인 석학들이 모여 기후 문제를 논의했습니다.

Các học giả hàng đầu thế giới đã tụ họp để thảo luận về vấn đề khí hậu.

Thành phần từ

석 lớn학 học

Nghĩa đen là "học vấn lớn". Hán Việt: thạc học.