Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

식견

sikgyeon [식껸]

식견이 · 식견을

kiến thức và tầm nhìn, sự hiểu biết sâu rộng

Ví dụ

그분은 경제에 대한 식견이 아주 넓으세요.

Ông ấy có hiểu biết rất rộng về kinh tế.

Thành phần từ

식 biết견 thấy

Nghĩa đen là "biết và thấy". Hán Việt: thức kiến.

Bạn nên biết

Phát âm là [식껸]; kết hợp thường gặp là 식견이 넓다 và 식견이 높다.