Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

하드웨어

hadeuweeo

하드웨어가 · 하드웨어를

phần cứng

Ví dụ

하드웨어가 오래돼서 새 게임이 잘 안 돌아가요.

Phần cứng cũ rồi nên game mới chạy không mượt.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "hardware"; chỉ dùng với nghĩa máy tính, không dùng cho dụng cụ.