Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

부품

bupum

부품이 · 부품을

linh kiện, phụ tùng

Ví dụ

이 부품은 해외에서 주문해야 해서 오래 걸려요.

Linh kiện này phải đặt từ nước ngoài nên mất nhiều thời gian.

Thành phần từ

부 bộ phận품 phẩm

Nghĩa đen là "vật phẩm bộ phận". Hán Việt: bộ phẩm (tiếng Việt nói "linh kiện").