부품이 · 부품을
linh kiện, phụ tùng
Ví dụ
이 부품은 해외에서 주문해야 해서 오래 걸려요.
Linh kiện này phải đặt từ nước ngoài nên mất nhiều thời gian.
Thành phần từ
부 bộ phận+품 phẩm
Nghĩa đen là "vật phẩm bộ phận". Hán Việt: bộ phẩm (tiếng Việt nói "linh kiện").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부품이 · 부품을
linh kiện, phụ tùng
Ví dụ
이 부품은 해외에서 주문해야 해서 오래 걸려요.
Linh kiện này phải đặt từ nước ngoài nên mất nhiều thời gian.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật phẩm bộ phận". Hán Việt: bộ phẩm (tiếng Việt nói "linh kiện").
Từ liên quan