Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

반도체

bandoche

반도체가 · 반도체를

chất bán dẫn; chip bán dẫn

Ví dụ

한국은 반도체를 많이 수출하는 나라예요.

Hàn Quốc là quốc gia xuất khẩu rất nhiều chất bán dẫn.

Thành phần từ

반 nửa도 dẫn체 thể

Nghĩa đen là "vật dẫn một nửa": chỉ dẫn điện một phần. Hán Việt: bán đạo thể (tiếng Việt nói "bán dẫn").