프로그래밍이 · 프로그래밍을
lập trình
Ví dụ
요즘은 초등학생도 학교에서 프로그래밍을 배워요.
Dạo này ngay cả học sinh tiểu học cũng học lập trình ở trường.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "programming".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
프로그래밍이 · 프로그래밍을
lập trình
Ví dụ
요즘은 초등학생도 학교에서 프로그래밍을 배워요.
Dạo này ngay cả học sinh tiểu học cũng học lập trình ở trường.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "programming".