전력이 · 전력을
điện lực, điện năng
Ví dụ
여름에는 에어컨 때문에 전력 사용량이 크게 늘어요.
Mùa hè lượng điện tiêu thụ tăng mạnh vì máy điều hòa.
Thành phần từ
전 điện+력 sức
Nghĩa đen là "sức điện". Hán Việt: điện lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [절력]; đừng nhầm với 전력 "toàn lực", như trong 전력을 다하다 "dốc toàn lực".
Từ liên quan