Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

발전기

baljeongi [발쩐기]

발전기가 · 발전기를

máy phát điện

Ví dụ

정전이 되자 병원에서 바로 발전기를 돌렸어요.

Vừa mất điện là bệnh viện chạy ngay máy phát điện.

Thành phần từ

발 phát ra전 điện기 máy

Nghĩa đen là "máy phát ra điện". Hán Việt: phát điện cơ (tiếng Việt nói "máy phát điện").

Bạn nên biết

Đừng nhầm 발전 (發電) "phát điện" với 발전 (發展) "phát triển", như trong 경제 발전.