소프트웨어가 · 소프트웨어를
phần mềm
Ví dụ
새 컴퓨터에 필요한 소프트웨어를 설치했어요.
Mình đã cài các phần mềm cần thiết vào máy tính mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "software".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소프트웨어가 · 소프트웨어를
phần mềm
Ví dụ
새 컴퓨터에 필요한 소프트웨어를 설치했어요.
Mình đã cài các phần mềm cần thiết vào máy tính mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "software".
Từ liên quan