Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

데이터

deiteo

데이터가 · 데이터를

dữ liệu; dữ liệu di động (3G/4G)

Ví dụ

해외에서는 데이터 요금이 비싸니까 조심하세요.

Ở nước ngoài cước dữ liệu di động đắt lắm, nên bạn cẩn thận nhé.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "data".

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày thường chỉ dung lượng data của gói cước điện thoại: 데이터가 다 떨어졌어요 "Mình hết data rồi".