힘들어요 · 힘들었어요 · 힘든 (+noun) (ㄹ drops)
vất vả, khó nhọc, mệt mỏi; mệt
Ví dụ
회사 일이 많아서 요즘 정말 힘들어요.
Dạo này việc ở công ty nhiều nên tôi thật sự rất vất vả.
Thành phần từ
힘 (sức) + 들다 (tốn, cần đến): "tốn nhiều sức".
Bạn nên biết
힘들다 nói về sự vất vả, kiệt sức; 어렵다 nói về việc khó hiểu, khó giải quyết.