Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

빅데이터

bikdeiteo [빅떼이터]

빅데이터가 · 빅데이터를

dữ liệu lớn, big data

Ví dụ

회사들은 빅데이터를 분석해서 고객의 취향을 알아내요.

Các công ty phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt sở thích của khách hàng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "big data".