빅데이터가 · 빅데이터를
dữ liệu lớn, big data
Ví dụ
회사들은 빅데이터를 분석해서 고객의 취향을 알아내요.
Các công ty phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt sở thích của khách hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "big data".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빅데이터가 · 빅데이터를
dữ liệu lớn, big data
Ví dụ
회사들은 빅데이터를 분석해서 고객의 취향을 알아내요.
Các công ty phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt sở thích của khách hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "big data".
Từ liên quan