Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

개발자

gaebalja [개발짜]

개발자가 · 개발자를

nhà phát triển, lập trình viên (nhất là phần mềm)

Ví dụ

제 친구는 게임 회사에서 개발자로 일해요.

Bạn tôi làm lập trình viên ở một công ty game.

Thành phần từ

개 mở발 phát triển자 người

-자 = người làm việc đó: 과학자, 운전자. Hán Việt: khai phát giả.

Bạn nên biết

Phát âm là [개발짜] — ㅈ sau ㄹ bị căng hóa.