Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

풍조

pungjo

풍조가 · 풍조를

thói đời, trào lưu xã hội, xu hướng (thường tiêu cực)

Ví dụ

요즘 외모를 지나치게 중시하는 풍조가 있어요.

Dạo này có trào lưu quá coi trọng ngoại hình.

Thành phần từ

풍 gió조 thủy triều

Nghĩa đen là “gió và thủy triều”: xã hội đang thổi về hướng nào. Hán Việt: phong trào (khác tiếng Việt: tiếng Hàn chỉ “thói đời, xu hướng xã hội”, thường tiêu cực, chứ không phải phong trào vận động).

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: 잘못된 풍조, 사회 풍조.