Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

현주소

hyeonjuso

현주소가 · 현주소를

hiện trạng, vị trí hiện tại; địa chỉ hiện tại

Ví dụ

이 통계는 한국 교육의 현주소를 보여 줘요.

Những số liệu thống kê này cho thấy hiện trạng của nền giáo dục Hàn Quốc.

Thành phần từ

현 hiện tại주 cư trú소 nơi chốn

Nghĩa đen là “địa chỉ hiện tại”: theo nghĩa bóng là thứ gì đó đang đứng ở đâu. Hán Việt: hiện trú sở.