현주소가 · 현주소를
hiện trạng, vị trí hiện tại; địa chỉ hiện tại
Ví dụ
이 통계는 한국 교육의 현주소를 보여 줘요.
Những số liệu thống kê này cho thấy hiện trạng của nền giáo dục Hàn Quốc.
Thành phần từ
현 hiện tại+주 cư trú+소 nơi chốn
Nghĩa đen là “địa chỉ hiện tại”: theo nghĩa bóng là thứ gì đó đang đứng ở đâu. Hán Việt: hiện trú sở.
Từ liên quan