Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

허상

heosang

허상이 · 허상을

ảo ảnh, hình ảnh giả tạo; ảnh ảo (quang học)

Ví dụ

SNS 속 화려한 삶은 허상일 때가 많아요.

Cuộc sống hào nhoáng trên mạng xã hội nhiều khi chỉ là ảo ảnh.

Thành phần từ

허 trống rỗng상 hình ảnh

Nghĩa đen là “hình ảnh trống rỗng”. Hán Việt: hư tượng.