Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파급효과

pageuphyogwa [파그표과]

파급효과가 · 파급효과를

hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng dây chuyền

Ví dụ

이번 정책은 경제 전반에 큰 파급효과를 가져올 거예요.

Chính sách lần này sẽ mang lại hiệu ứng lan tỏa lớn cho toàn bộ nền kinh tế.

Thành phần từ

파 sóng급 lan tới효 hiệu과 quả

Nghĩa đen là “hiệu quả lan ra như sóng”. Hán Việt: ba cập hiệu quả.

Bạn nên biết

Phát âm là [파그표과]: ㅂ và ㅎ hợp lại thành ㅍ.