패러다임이 · 패러다임을
hệ hình, mô thức, paradigm
Ví dụ
인터넷은 사람들이 소통하는 방식의 패러다임을 완전히 바꿨어요.
Internet đã thay đổi hoàn toàn mô thức giao tiếp của con người.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “paradigm”.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
패러다임이 · 패러다임을
hệ hình, mô thức, paradigm
Ví dụ
인터넷은 사람들이 소통하는 방식의 패러다임을 완전히 바꿨어요.
Internet đã thay đổi hoàn toàn mô thức giao tiếp của con người.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “paradigm”.