Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

표상

pyosang

표상이 · 표상을

biểu tượng; hình ảnh trong tâm trí

Ví dụ

하얀 비둘기는 오래전부터 평화의 표상으로 여겨져 왔어요.

Chim bồ câu trắng từ lâu đã được coi là biểu tượng của hòa bình.

Thành phần từ

표 bên ngoài상 hình ảnh

Nghĩa đen là “hình ảnh bên ngoài”. Hán Việt: biểu tượng — giống tiếng Việt.