표상이 · 표상을
biểu tượng; hình ảnh trong tâm trí
Ví dụ
하얀 비둘기는 오래전부터 평화의 표상으로 여겨져 왔어요.
Chim bồ câu trắng từ lâu đã được coi là biểu tượng của hòa bình.
Thành phần từ
표 bên ngoài+상 hình ảnh
Nghĩa đen là “hình ảnh bên ngoài”. Hán Việt: biểu tượng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan