Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

숙소

sukso [숙쏘]

숙소가 · 숙소를

chỗ ở, chỗ trọ, nơi lưu trú

Ví dụ

숙소가 바닷가에서 가까워서 정말 좋았어요.

Chỗ ở gần bờ biển nên rất tuyệt.

Thành phần từ

숙 trọ, ở lại소 nơi chốn

Nghĩa đen là "nơi trọ lại". Hán Việt: túc sở (túc như "ký túc xá").

Bạn nên biết

Phát âm là [숙쏘] — ㅅ đứng sau ㄱ thành âm căng.