숙소가 · 숙소를
chỗ ở, chỗ trọ, nơi lưu trú
Ví dụ
숙소가 바닷가에서 가까워서 정말 좋았어요.
Chỗ ở gần bờ biển nên rất tuyệt.
Thành phần từ
숙 trọ, ở lại+소 nơi chốn
Nghĩa đen là "nơi trọ lại". Hán Việt: túc sở (túc như "ký túc xá").
Bạn nên biết
Phát âm là [숙쏘] — ㅅ đứng sau ㄱ thành âm căng.
Từ liên quan