풍경이 · 풍경을
phong cảnh, cảnh vật, khung cảnh
Ví dụ
기차 창밖의 풍경이 그림처럼 예뻤어요.
Phong cảnh ngoài cửa sổ tàu đẹp như tranh.
Thành phần từ
풍 gió+경 cảnh
Nghĩa đen là "gió và cảnh". Hán Việt: phong cảnh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
경치 là cảnh đẹp mà bạn ngắm; 풍경 rộng hơn — bất kỳ khung cảnh nào, kể cả trong hội họa.
Từ liên quan