Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

풍경

punggyeong

풍경이 · 풍경을

phong cảnh, cảnh vật, khung cảnh

Ví dụ

기차 창밖의 풍경이 그림처럼 예뻤어요.

Phong cảnh ngoài cửa sổ tàu đẹp như tranh.

Thành phần từ

풍 gió경 cảnh

Nghĩa đen là "gió và cảnh". Hán Việt: phong cảnh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

경치 là cảnh đẹp mà bạn ngắm; 풍경 rộng hơn — bất kỳ khung cảnh nào, kể cả trong hội họa.