Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경치

gyeongchi

경치가 · 경치를

cảnh, cảnh sắc, phong cảnh

Ví dụ

산 위에서 보는 경치가 정말 아름다웠어요.

Cảnh nhìn từ trên đỉnh núi thật sự rất đẹp.

Thành phần từ

경 cảnh치 nét đẹp

Nghĩa đen là "cảnh và nét đẹp". Hán Việt: cảnh trí — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

경치가 좋다 "cảnh đẹp" là cách phổ biến nhất để khen phong cảnh.