경치가 · 경치를
cảnh, cảnh sắc, phong cảnh
Ví dụ
산 위에서 보는 경치가 정말 아름다웠어요.
Cảnh nhìn từ trên đỉnh núi thật sự rất đẹp.
Thành phần từ
경 cảnh+치 nét đẹp
Nghĩa đen là "cảnh và nét đẹp". Hán Việt: cảnh trí — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
경치가 좋다 "cảnh đẹp" là cách phổ biến nhất để khen phong cảnh.
Từ liên quan