Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기념품

ginyeompum

기념품이 · 기념품을

quà lưu niệm, đồ kỷ niệm

Ví dụ

친구에게 줄 기념품을 공항에서 샀어요.

Tôi đã mua quà lưu niệm cho bạn ở sân bay.

Thành phần từ

기 ghi chép념 nhớ품 sản phẩm

기념 "kỷ niệm" + -품 "đồ vật, sản phẩm". Hán Việt: kỷ niệm phẩm (tiếng Việt nói "đồ kỷ niệm").