표제가 · 표제를
tiêu đề, đầu đề (bài báo, sách)
Ví dụ
신문 일면에 큰 표제가 실렸습니다.
Một tiêu đề lớn được đăng trên trang nhất của tờ báo.
Thành phần từ
표 đánh dấu+제 đề mục
Nghĩa đen là "đầu đề được đánh dấu". Hán Việt: tiêu đề — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
표제 mang tính trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày người ta nói 제목 hoặc 헤드라인.
Từ liên quan