Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

표제

pyoje

표제가 · 표제를

tiêu đề, đầu đề (bài báo, sách)

Ví dụ

신문 일면에 큰 표제가 실렸습니다.

Một tiêu đề lớn được đăng trên trang nhất của tờ báo.

Thành phần từ

표 đánh dấu제 đề mục

Nghĩa đen là "đầu đề được đánh dấu". Hán Việt: tiêu đề — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

표제 mang tính trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày người ta nói 제목 hoặc 헤드라인.