파문이 · 파문을
làn sóng dư luận, chấn động, xôn xao; gợn sóng
Ví dụ
장관의 발언이 큰 파문을 일으켰습니다.
Phát ngôn của bộ trưởng đã gây ra làn sóng dư luận lớn.
Thành phần từ
파 sóng+문 vân
Nghĩa đen là "vân sóng" trên mặt nước — hình ảnh về hậu quả lan rộng. Hán Việt: ba văn.