Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

헤드라인

hedeurain

헤드라인이 · 헤드라인을

tiêu đề, tít báo

Ví dụ

오늘 신문 헤드라인을 보고 깜짝 놀랐어요.

Tôi đã giật mình khi xem tít báo hôm nay.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "headline"; tiếng Hàn còn nói 제목 "tiêu đề" hoặc 머리기사 "tin chính".