헤드라인이 · 헤드라인을
tiêu đề, tít báo
Ví dụ
오늘 신문 헤드라인을 보고 깜짝 놀랐어요.
Tôi đã giật mình khi xem tít báo hôm nay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "headline"; tiếng Hàn còn nói 제목 "tiêu đề" hoặc 머리기사 "tin chính".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
헤드라인이 · 헤드라인을
tiêu đề, tít báo
Ví dụ
오늘 신문 헤드라인을 보고 깜짝 놀랐어요.
Tôi đã giật mình khi xem tít báo hôm nay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "headline"; tiếng Hàn còn nói 제목 "tiêu đề" hoặc 머리기사 "tin chính".
Từ liên quan