Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

편성

pyeonseong

편성이 · 편성을

sắp xếp, lập (lịch phát sóng, ngân sách), biên chế

Ví dụ

방송국은 가을 프로그램 편성을 바꿨습니다.

Đài truyền hình đã thay đổi lịch phát sóng mùa thu.

Thành phần từ

편 biên soạn성 thành

Nghĩa đen là "biên soạn thành hình". Hán Việt: biên thành.