편성이 · 편성을
sắp xếp, lập (lịch phát sóng, ngân sách), biên chế
Ví dụ
방송국은 가을 프로그램 편성을 바꿨습니다.
Đài truyền hình đã thay đổi lịch phát sóng mùa thu.
Thành phần từ
편 biên soạn+성 thành
Nghĩa đen là "biên soạn thành hình". Hán Việt: biên thành.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
편성이 · 편성을
sắp xếp, lập (lịch phát sóng, ngân sách), biên chế
Ví dụ
방송국은 가을 프로그램 편성을 바꿨습니다.
Đài truyền hình đã thay đổi lịch phát sóng mùa thu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "biên soạn thành hình". Hán Việt: biên thành.
Từ liên quan