선정적인 (+noun) · 선정적으로
giật gân, khêu gợi, kích dục
Ví dụ
일부 언론은 선정적인 제목으로 독자를 끌어요.
Một số tờ báo câu kéo độc giả bằng những tiêu đề giật gân.
Thành phần từ
선 khơi lên+정 tình cảm+적 tính chất
Nghĩa đen là "khơi dậy cảm xúc". Hán Việt: phiến tình đích (phiến như "phiến động").
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 선정 còn có nghĩa là "tuyển chọn" (như 수상자 선정); nhưng 선정적 luôn mang nghĩa "giật gân, khêu gợi".
Từ liên quan