Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선정적

seonjeongjeok

선정적인 (+noun) · 선정적으로

giật gân, khêu gợi, kích dục

Ví dụ

일부 언론은 선정적인 제목으로 독자를 끌어요.

Một số tờ báo câu kéo độc giả bằng những tiêu đề giật gân.

Thành phần từ

선 khơi lên정 tình cảm적 tính chất

Nghĩa đen là "khơi dậy cảm xúc". Hán Việt: phiến tình đích (phiến như "phiến động").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 선정 còn có nghĩa là "tuyển chọn" (như 수상자 선정); nhưng 선정적 luôn mang nghĩa "giật gân, khêu gợi".