Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

논지

nonji

논지가 · 논지를

luận điểm, luận đề, ý chính (của lập luận)

Ví dụ

글쓴이의 논지가 분명하지 않아서 이해하기 어려워요.

Luận điểm của người viết không rõ ràng nên khó hiểu.

Thành phần từ

논 bàn luận지 ý chỉ

Nghĩa đen là "ý của lập luận". Hán Việt: luận chỉ.

Bạn nên biết

논지 = lập luận nói gì; 논조 = nói theo giọng điệu thế nào.