Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

요지

yoji

요지가 · 요지를

ý chính, điểm cốt lõi

Ví dụ

발표의 요지를 한 문장으로 말해 보세요.

Bạn thử nói ý chính của bài thuyết trình trong một câu xem.

Thành phần từ

요 chủ yếu지 ý chỉ

Nghĩa đen là "ý nghĩa chủ yếu". Hán Việt: yếu chỉ (chỉ = ý, như "tôn chỉ").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 요지 (要地) còn có nghĩa là "vị trí trọng yếu", ví dụ 교통의 요지 (đầu mối giao thông).