요지가 · 요지를
ý chính, điểm cốt lõi
Ví dụ
발표의 요지를 한 문장으로 말해 보세요.
Bạn thử nói ý chính của bài thuyết trình trong một câu xem.
Thành phần từ
요 chủ yếu+지 ý chỉ
Nghĩa đen là "ý nghĩa chủ yếu". Hán Việt: yếu chỉ (chỉ = ý, như "tôn chỉ").
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 요지 (要地) còn có nghĩa là "vị trí trọng yếu", ví dụ 교통의 요지 (đầu mối giao thông).
Từ liên quan