편집이 · 편집을
biên tập, chỉnh sửa (video, sách)
Ví dụ
영상 편집에 시간이 많이 걸려요.
Việc biên tập video tốn rất nhiều thời gian.
Thành phần từ
편 biên soạn+집 thu gom
Nghĩa đen là "biên soạn và thu gom". Hán Việt: biên tập — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
편집이 · 편집을
biên tập, chỉnh sửa (video, sách)
Ví dụ
영상 편집에 시간이 많이 걸려요.
Việc biên tập video tốn rất nhiều thời gian.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "biên soạn và thu gom". Hán Việt: biên tập — giống tiếng Việt.
Từ liên quan