Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

내세우다

naeseuuda

내세워요 · 내세웠어요 · 내세울 거예요 · 내세우세요

đưa ra, đề cử; nêu bật, khăng khăng; khoe khoang

Ví dụ

그 회사는 저렴한 가격을 장점으로 내세워요.

Công ty đó lấy giá rẻ làm điểm mạnh để quảng bá.

Thành phần từ

내다 "ra ngoài" + 세우다 "dựng đứng": dựng cái gì ra phía trước.

Bạn nên biết

내세울 게 없다 nghĩa là "tôi chẳng có gì đáng để khoe".