정당이 · 정당을
chính đảng, đảng phái chính trị
Ví dụ
두 정당은 새 정책에 대해 서로 다른 의견을 가지고 있어요.
Hai đảng có ý kiến khác nhau về chính sách mới.
Thành phần từ
정 chính trị+당 đảng
Nghĩa đen là "nhóm chính trị"; đừng nhầm với 정당하다 "chính đáng". Hán Việt: chính đảng — giống tiếng Việt.