Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정당

jeongdang

정당이 · 정당을

chính đảng, đảng phái chính trị

Ví dụ

두 정당은 새 정책에 대해 서로 다른 의견을 가지고 있어요.

Hai đảng có ý kiến khác nhau về chính sách mới.

Thành phần từ

정 chính trị당 đảng

Nghĩa đen là "nhóm chính trị"; đừng nhầm với 정당하다 "chính đáng". Hán Việt: chính đảng — giống tiếng Việt.