Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

포복절도

pobokjeoldo [포복쩔또]

포복절도가 · 포복절도를

cười lăn cười bò, cười đau cả bụng

Ví dụ

그 코미디 영화는 관객들을 포복절도하게 만들었어요.

Bộ phim hài đó khiến khán giả cười lăn cười bò.

Thành phần từ

포 ôm복 bụng절 tột cùng도 ngã

Nghĩa đen là "ôm bụng ngã lăn ra". Hán Việt: bão phúc tuyệt đảo (tiếng Việt nói "ôm bụng cười").

Bạn nên biết

Phát âm là [포복쩔또]; đừng nhầm 포복 "ôm bụng" ở đây với 포복 "bò, trườn".