허허실실이 · 허허실실을
hư hư thực thực, đấu trí bằng đòn giả đòn thật
Ví dụ
두 감독은 허허실실의 전략으로 맞섰습니다.
Hai huấn luyện viên đối đầu bằng chiến lược hư hư thực thực.
Thành phần từ
허 hư, rỗng+허 hư, rỗng+실 thực, đặc+실 thực, đặc
Nghĩa đen là "hư và thực" — đánh vào chỗ yếu của đối phương, giấu chỗ yếu của mình. Hán Việt: hư hư thực thực — tiếng Việt cũng dùng.