Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파안대소

paandaeso

파안대소가 · 파안대소를

cười phá lên, cười ha hả

Ví dụ

할머니는 어린 손자의 엉뚱한 말에 파안대소하셨어요.

Bà cười phá lên trước câu nói ngộ nghĩnh của đứa cháu nhỏ.

Thành phần từ

파 phá안 mặt대 lớn소 cười

Nghĩa đen là "vỡ mặt ra cười lớn". Hán Việt: phá nhan đại tiếu.