Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

토붕와해

tobungwahae

토붕와해가 · 토붕와해를

sụp đổ hoàn toàn, tan rã

Ví dụ

지도자가 떠나자 그 조직은 순식간에 토붕와해되었습니다.

Người lãnh đạo vừa rời đi là tổ chức ấy tan rã ngay lập tức.

Thành phần từ

토 đất붕 sụp, lở와 ngói해 tan, giải

Nghĩa đen là "đất lở, ngói vỡ". Hán Việt: thổ băng ngõa giải.

Bạn nên biết

Thường đi với 되다: 토붕와해되다 "sụp đổ hoàn toàn".